Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38413

UTF-8: E9988D

UTF-32: 960D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: gatekeeper; gate, door

Quan Thoại: hūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bật [ bì ]

5F3C, tổng 12 nét, bộ cung 弓 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lấy cho ngay, đồ để lấy cung cho ngay ; 2. giúp đỡ

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường