Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38415

UTF-8: E9988F

UTF-32: 960F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin1

Định nghĩa tiếng Anh: block, obstruct, stop up

Quan Thoại: yān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng