Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+3 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 38435

UTF-8: E998A3

UTF-32: 9623

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi3

Pinyin: gài,

Tiếng Nhật: ギツ ゴチ カイ

Quan Thoại: gài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

破瓜
phá qua

Xem thêm:

phiếu [ ]

52E1, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2