Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+3 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 38436

UTF-8: E998A4

UTF-32: 9624

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: hill

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhì,,tuó

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SAKA KUZURERU

Tiếng Nhật (On): CHI JI SHI TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngạn, sản [ chǎn ]

6EFB, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

柔雗
nhu hàn

Xem thêm:

dõng, dũng [ dòng , tǒng , yǒng ]

752C, tổng 7 nét, bộ dụng 用 (+2 nét)

Nghĩa: lối đi ở giữa

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng