
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 38438
UTF-8: E998A6
UTF-32: 9626
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long thành cầm giả ca - (龍城琴者歌) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoa Nghiêm Kinh - (華嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 8: Tứ Thánh Đế - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: