Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38438

UTF-8: E998A6

UTF-32: 9626

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): HI

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phích, tịch [ pì ]

6FBC, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: giặt, tẩy trắng

Xem thêm:

[ ]

6AE4, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh