Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 阨 - ách | ải | 阨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38440

UTF-8: E998A8

UTF-32: 9628

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: in distress; adverse; strategic; (Cant.) to swindle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: è,ài

Tiếng Nhật: アイ ヤク アク せまい ふさがる ふさぐ

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGARU SEMAI

Tiếng Nhật (On): AKU YAKU AI

Tiếng Hàn (Latinh): AYK AY

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

学期
học kỳ

Xem thêm:

眐眐
chính chính

Xem thêm:

chỉ [ zǐ ]

6ED3, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: cặn, đục

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ