Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阫

阫

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38443

UTF-8: E998AB

UTF-32: 962B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Pinyin: péi

Tiếng Nhật: ベ ハイ おか

Quan Thoại: péi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêm [ lián ]

938C, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: cái liềm, lưỡi liềm

Xem thêm:

lai [ lái ]

83B1, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cỏ lai (mọc ở ruộng lúa) ; 2. ruộng bỏ hoang, cỏ dại ; 3. giẫy cỏ, nhổ cỏ ; 4. họ Lai

Xem thêm:

banh [ bēng ]

794A, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: tế ở trong miếu

Quảng Cáo

bán hạt óc chó