Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38443

UTF-8: E998AB

UTF-32: 962B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Pinyin: péi

Tiếng Nhật: ハイ おか

Quan Thoại: péi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dật, triệt, điệt [ dié , yì , zhé ]

8EFC, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vượt qua ; 2. tiến đánh, tấn công

Xem thêm:

[ ]

9B57, tổng 23 nét, bộ quỷ 鬼 (+14 nét)

Xem thêm:

kiểu [ ]

66D2, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng