Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阽

阽

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38461

UTF-8: E998BD

UTF-32: 963D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim3

Định nghĩa tiếng Anh: wall ready to fall; danger

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: エン テン あやうい

Tiếng Nhật (Kun): KUZUREKAKARU

Tiếng Nhật (On): EN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lao, liêu, lạo [ láo , lǎo , lào , liáo , liǎo ]

6F66, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: nước lụt

Xem thêm:

tiết [ jiē , jié ]

7596, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Nghĩa: rôm sảy

Quảng Cáo

dịch tiếng anh