Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38463

UTF-8: E998BF

UTF-32: 963F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa3

Định nghĩa tiếng Anh: prefix for people’s names; used in transliteration

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ē,ě,ā,ǎ,à

Tiếng Nhật: アク アチ オク おもねる くま

Tiếng Nhật (Kun): KUMA OMONERU O

Tiếng Nhật (On): A

Tiếng Hàn (Latinh): A OK

Quan Thoại: ā

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bát, phất [ bó , fú ]

889A, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

5C9C, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

tự [ Xù ]

85C7, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Quảng Cáo

nnkh