Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盈盈
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diễm, liễm [ yàn ]

7069, tổng 31 nét, bộ thuỷ 水 (+28 nét)

Nghĩa: nước động, sóng sánh, chan chứa, tràn đầy

Xem thêm:

[ xì ]

5C43, tổng 7 nét, bộ thi 尸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lớn mạnh ; 2. một loài vật giống như rùa ; 3. con rùa đá lớn cõng tấm bia

Xem thêm:

hao [ hāo ]

8585, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nhổ cỏ ; 2. tóm, tóm cổ

Quảng Cáo

măng khô