Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陁

陁

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38465

UTF-8: E99981

UTF-32: 9641

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: a steep bank, a declivity

Pinyin: zhì,yǐ,tuó

Tiếng Nhật: イ ダ チ タ ジ ななめ

Tiếng Nhật (Kun): NANAME NANAMENOSAMA

Tiếng Nhật (On): TA DA CHI JI I

Quan Thoại: tuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiếu [ zhào ]

8BCF, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: chiếu chỉ

Xem thêm:

giới [ jiè , xiè ]

68B0, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: đồ khí giới

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng