Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 陁 - di | trĩ | 陁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38465

UTF-8: E99981

UTF-32: 9641

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: a steep bank, a declivity

Pinyin: zhì,,tuó

Tiếng Nhật: ななめ

Tiếng Nhật (Kun): NANAME NANAMENOSAMA

Tiếng Nhật (On): TA DA CHI JI I

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cửu [ jiǔ ]

4E46, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lâu ; 2. chờ đợi

Xem thêm:

trân [ zhēn ]

99D7, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Xem thêm:

祭服
tế phục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025