Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 际 - tế | 际 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38469

UTF-8: E99985

UTF-32: 9645

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai3

Định nghĩa tiếng Anh: border, boundary, juncture

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiều [ qiáo ]

6A35, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: người đốn củi

Xem thêm:

anh [ yīng ]

9E66, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: anh vũ 鵡,鹉)

Xem thêm:

咽下
yến hạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng