Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38471

UTF-8: E99987

UTF-32: 9647

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung5

Định nghĩa tiếng Anh: mountain located between Shanxi

Quan Thoại: lǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

6F13, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: rượu lạt, rượu nhạt

Xem thêm:

批駁
phê bác

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ