Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 陕 - hiệp | thiểm | xiểm | 陕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+6 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38485

UTF-8: E99995

UTF-32: 9655

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sim2

Định nghĩa tiếng Anh: mountain pass; Shanxi province

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: shǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cống [ gàng ]

69D3, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cái phông (để đo phương thẳng đứng)

Xem thêm:

美貌
mĩ mạo

Xem thêm:

契丹
khất đan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11