
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+6 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 38485
UTF-8: E99995
UTF-32: 9655
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 7: Như Lai Danh Hiệu - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Lomasakangiya Nhất dạ hiền giả - (Lomasakangiyabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật