Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38493

UTF-8: E9999D

UTF-32: 965D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sim2

Định nghĩa tiếng Anh: mountain pass; Shaanxi province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shǎn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: shǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7ACE, tổng 8 nét, bộ lập 立 (+3 nét)

Xem thêm:

lao, liêu, lạo [ láo , lǎo , lào , liáo , liǎo ]

6F66, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: nước lụt

Xem thêm:

hoàn, phàm [ fán ]

51E1, tổng 3 nét, bộ kỷ 几 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thường, bình thường, tục ; 2. đại khái, chung

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12