Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陦

陦

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38502

UTF-8: E999A6

UTF-32: 9666

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Tiếng Nhật: トウ しま

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

哀歌
ai ca

Xem thêm:

loan, luân [ luán ]

571E, tổng 26 nét, bộ vi 囗 (+23 nét)

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

6AA3, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: cái cột buồm

Quảng Cáo

cửa kính quận 2