Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 险 - hiểm | 险 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38505

UTF-8: E999A9

UTF-32: 9669

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Định nghĩa tiếng Anh: narrow pass, strategic point

Quan Thoại: xiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lượng, lạng [ liǎng ]

5562, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: lạng Anh

Xem thêm:

cang, cương, giang [ gāng , káng ]

6386, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: mang, vác, cõng, khiêng

Xem thêm:

補葯
bổ dược
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn