Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 险

险

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38505

UTF-8: E999A9

UTF-32: 9669

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Định nghĩa tiếng Anh: narrow pass, strategic point

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

音聲
âm thanh

Xem thêm:

bôn, bản, bổn [ běn ]

672C, tổng 5 nét, bộ mộc 木 (+1 nét)

Nghĩa: 1. gốc (cây) ; 2. vốn có, từ trước, nguồn gốc ; 3. mình (từ xưng hô) ; 4. tập sách, vở ; 5. tiền vốn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7