Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陰火
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi [ shī ]

90BF, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

da, gia, tà [ xié , yē , yé , ye ]

8036, tổng 8 nét, bộ nhĩ 耳 (+2 nét)

Nghĩa: vậy ư (chỉ sự còn ngờ vực)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6