
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 38521
UTF-8: E999B9
UTF-32: 9679
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tùy phiền não - (Upakkilesa sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão kệ - (Theragāthā) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tổ Sơn đạo trung - (祖山道中) | Nguyễn Du