Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38521

UTF-8: E999B9

UTF-32: 9679

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: shēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miêu [ māo ]

8C93, tổng 15 nét, bộ trĩ 豸 (+8 nét)

Nghĩa: con mèo

Xem thêm:

幫佐
bang tá

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng