Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+1 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38551

UTF-8: E99A97

UTF-32: 9697

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: high; lofty; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wěi,guī

Tiếng Nhật: カイ ガイ けわしい

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII TAKAI

Tiếng Nhật (On): KAI GAI KI

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wěi

Âm thời Đường: nguə̌i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoa, ô [ wú ]

92D8, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

khôi [ kuài , kuí , kuǐ ]

9B41, tổng 13 nét, bộ quỷ 鬼 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đứng đầu, đầu sỏ ; 2. cái muôi múc canh ; 3. sao Khôi

Xem thêm:

giam, ham, hàm [ hán , jiān ]

6937, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái hộp ; 2. phong bì thư ; 3. cái chén

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường