Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+11 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38557

UTF-8: E99A9D

UTF-32: 969D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: dock, entrenchment, low wall

Tiếng Nhật: トウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIMA

Tiếng Nhật (On): TOU CHOU

Quan Thoại: dǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trang [ zhuāng ]

88C5, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quần áo, trang phục ; 2. giả làm, đóng giả, giả bộ ; 3. trang điểm, trang sức, hoá trang ; 4. đựng, để vào, cho vào ; 5. lắp, bắc ; 6. đóng sách

Xem thêm:

diếu, giáo [ jiào , xiào ]

9175, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: men rượu

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng