
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+11 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 38557
UTF-8: E99A9D
UTF-32: 969D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỷ Môn đạo trung - (鬼門道中) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: