Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+13 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38569

UTF-8: E99AA9

UTF-32: 96A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: profound, subtle; warm

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: イク オウ あたたかい

Tiếng Nhật (Kun): KUMA

Tiếng Nhật (On): OU IKU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ào

Âm thời Đường: qiuk qɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoắc [ huò ]

77D0, tổng 21 nét, bộ mục 目 (+16 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng