Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隰

隰

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+14 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38576

UTF-8: E99AB0

UTF-32: 96B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: low, damp land, marsh, swamp

Tiếng Hàn (Hangul): 습:1N

Pinyin: xí,xiè

Tiếng Nhật: シツ シュウ ジュウ さわ

Tiếng Nhật (Kun): SAWA

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SUP

Quan Thoại: xí

Tiếng Việt: thấp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hố, hỗ [ hù ]

623D, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 (+4 nét)

Nghĩa: gáo múc nước

Xem thêm:

chích, thác, tháp [ tà , tuò , zhí ]

62D3, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nâng, nhấc ; 2. bày ra ; 3. cái khay để bưng đồ ; 4. trách nhiệm

Xem thêm:

蠶女
tàm nữ

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng