Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38122

UTF-8: E993AA

UTF-32: 94EA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: hafnium (element 72, Hf)

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghịch [ yì ]

9DCA, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Xem thêm:

ái [ ài ]

611B, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yêu, thích, quý ; 2. hay, thường xuyên

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân