Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+14 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38577

UTF-8: E99AB1

UTF-32: 96B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/2/2025

Định nghĩa tiếng Anh: hide, conceal; hidden, secret

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yǐn,yìn

Tiếng Nhật: オン イン かくれる

Tiếng Nhật (Kun): KAKURERU

Tiếng Nhật (On): IN ON

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yǐn

Âm thời Đường: qiə̌n

Tiếng Việt: ẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điệp [ dié , xiè ]

8ADC, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: gián điệp, điệp viên

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ piāo , piǎo ]

7E39, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: mập mờ, huyền ảo

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng