Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹴 - sương | 鹴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+17 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40564

UTF-8: E9B9B4

UTF-32: 9E74

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: eagle

Quan Thoại: shuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

殘破
tàn phá

Xem thêm:

毫米
hào mễ

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

6FB4, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: sông Hoàn (ở tỉnh Hồ Bắc của Trung Quốc)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng