Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+2 nét) (chim non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38588

UTF-8: E99ABC

UTF-32: 96BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: aquiline (nose); a falcon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sǔn

Tiếng Nhật: ジュン シュン はやぶさ

Tiếng Nhật (Kun): HAYABUSA

Tiếng Nhật (On): JUN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: sǔn

Âm thời Đường: suǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

珊珊
san san

Xem thêm:

trừu [ chōu ]

62BD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: rút ra, rút lại

Mời xem:

tử vi năm 2026