Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 隼 - chuẩn | 隼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+2 nét) (chim non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38588

UTF-8: E99ABC

UTF-32: 96BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: aquiline (nose); a falcon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sǔn

Tiếng Nhật: ジュン シュン はやぶさ

Tiếng Nhật (Kun): HAYABUSA

Tiếng Nhật (On): JUN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: sǔn

Âm thời Đường: suǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trám [ zhuàn , zuàn ]

8CFA, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bán đồ giả ; 2. lường gạt

Xem thêm:

朔邊
sóc biên

Xem thêm:

hạo [ háo ]

66A4, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026