Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 雏 - sồ | 雏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+5 nét) (chim non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38607

UTF-8: E99B8F

UTF-32: 96CF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co1

Định nghĩa tiếng Anh: chick, fledging; infant, toddler

Tiếng Nhật: スウ

Quan Thoại: chú

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cù, mâu, mậu, mục [ jiū , liǎo , Miào , miù , móu , mù ]

7E46, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: đan xen vào nhau

Xem thêm:

清光
thanh quang

Xem thêm:

nghiệt [ niè ]

7CF5, tổng 22 nét, bộ mễ 米 (+16 nét)

Nghĩa: mầm, cây mạ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp tủ