Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+11 nét) (chim non)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38625

UTF-8: E99BA1

UTF-32: 96E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Pinyin: liù

Tiếng Nhật: リュウ

Quan Thoại: liù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáp, hiệp, tiệp [ jiā , xiá , xié ]

633E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cắp, xách, xốc, gắp ; 2. cậy, nhờ, dựa vào ; 3. cái đũa

Xem thêm:

thiện [ chán , dàn , shàn , tuó ]

87FA, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con lươn

Xem thêm:

hiểu [ xiǎo ]

6653, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: trời sáng

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng