Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+11 nét) (chim non)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38625

UTF-8: E99BA1

UTF-32: 96E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Pinyin: liù

Tiếng Nhật: リュウ

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9B53, tổng 19 nét, bộ quỷ 鬼 (+10 nét)

Xem thêm:

trách [ zé ]

5E58, tổng 14 nét, bộ cân 巾 (+11 nét)

Nghĩa: cái khăn vén tóc

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng