Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 難道
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hung, hú, húng [ xù ]

9157, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: nát rượu, say rượu

Xem thêm:

uế [ huì ]

79FD, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ xấu, cỏ dại ; 2. bẩn thỉu

Xem thêm:

huất, hốt [ chuā , hū , xū ]

6B3B, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét)

Nghĩa: bỗng nhiên, bất chợt

Quảng Cáo

tu vi 2025