Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+13 nét) (chim non)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 38628

UTF-8: E99BA4

UTF-32: 96E4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Tiếng Nhật: カク アク

Quan Thoại: xué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiềm [ qián ]

6F5C, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. giấu kín ; 2. ở ẩn ; 3. ngầm, không cho người khác biết

Xem thêm:

西瓜
tây qua

Xem thêm:

vụ [ méng , wù ]

9727, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: sương mù

Quảng Cáo

viêm xoang