Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 電子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dảm, giảm, kiềm, kiểm, thiêm [ jiǎn ]

9E7C, tổng 24 nét, bộ lỗ 鹵 (+13 nét)

Nghĩa: chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Xem thêm:

cần, kì, kỳ [ qí ]

8572, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ chỉ 茝,茝)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng