Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38668

UTF-8: E99C8C

UTF-32: 970C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêu [ ]

98C9, tổng 21 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Xem thêm:

từ [ xú ]

5F90, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. từ từ, chầm chậm ; 2. đi thong thả

Xem thêm:

vẫn [ ]

5445, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì