Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霌

霌

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⾬(+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38668

UTF-8: E99C8C

UTF-32: 970C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Tiếng Hàn (Hangul): 주:1N

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhật [ rì ]

9A72, tổng 7 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: ngựa chạy trạm

Xem thêm:

恩師
ân sư

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng