Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霍

霍

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⾬(+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38669

UTF-8: E99C8D

UTF-32: 970D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: quickly, suddenly; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 곽:1N

Pinyin: huò,hè,suǒ

Tiếng Nhật: カク ガク ラク にわか

Tiếng Nhật (Kun): NIWAKA

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAK

Quan Thoại: huò

Âm thời Đường: xuɑk

Tiếng Việt: hoắc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vu, vũ [ wú , wǔ ]

5E91, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Nghĩa: nhà giữa hai dãy nhà khác

Quảng Cáo

chữ chăm