Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38670

UTF-8: E99C8E

UTF-32: 970E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: light rain, drizzle; an instant; passing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shà

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): KOSAME

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại: shà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ban, bản, phan [ bān , pān ]

6273, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. vin, vịn, bám, kéo, nắm chặt ; 2. lật mặt; 1. uốn, bẻ ; 2. xô, đẩy

Quảng Cáo

trạng quỷnh