Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38670

UTF-8: E99C8E

UTF-32: 970E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: light rain, drizzle; an instant; passing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shà

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): KOSAME

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại: shà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uyển [ wǎn ]

5A49, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: uyển vãn 娩)

Xem thêm:

bỉnh [ bǐng ]

79C9, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Nghĩa: cầm nắm

Xem thêm:

trung, trúng [ zhōng , zhòng ]

4E2D, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ở giữa ; 2. ở bên trong; 1. đúng, trúng, tin ; 2. mắc phải, bị

Quảng Cáo

cửa kính quận 8