Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38671

UTF-8: E99C8F

UTF-32: 970F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: falling of snow and rain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fēi

Tiếng Nhật: もや

Tiếng Nhật (Kun): MOYA

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fēi

Âm thời Đường: piəi

Tiếng Việt: phay

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hồi [ huí ]

8334, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hồi hương 香)

Xem thêm:

điệp [ dié ]

7589, tổng 20 nét, bộ điền 田 (+15 nét)

Xem thêm:

quý [ guǐ , kuì ]

5ABF, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: hổ thẹn, xấu hổ

Quảng Cáo

đặc sản hải yến