Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+12 nét) (mưa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 38704

UTF-8: E99CB0

UTF-32: 9730

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: hail, sleet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: セン サン あられ

Tiếng Nhật (Kun): ARARE

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN SAN

Quan Thoại: xiàn

Âm thời Đường: sèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hôn, mẫn [ hūn , mǐn ]

6E63, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. ốm đau, chết chóc ; 3. gắng gỏi ; 4. họ Mẫn

Xem thêm:

bát, phạt [ bō , fá ]

64A5, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: đẩy, cậy

Xem thêm:

hồn, khổn [ kǔn ]

6346, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ghép chặt ; 2. trói

Quảng Cáo

kính quận 12