Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 霳 - long | 霳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+12 nét) (mưa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38707

UTF-8: E99CB3

UTF-32: 9733

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: リュウ リュ

Tiếng Nhật (On): RYUU RYU

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

聖㫖
thánh chỉ

Xem thêm:

chuyên [ ]

53C0, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Xem thêm:

世父
thế phụ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 4