Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霸佔
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngạt [ ]

5C75, tổng 5 nét, bộ sơn 山 (+2 nét)

Xem thêm:

tiết [ xiè ]

7DE4, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: cương ngựa

Xem thêm:

chuế [ zhuì ]

8D58, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thừa ra, rườm rà ; 2. ở rể, kén rể

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng