Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+19 nét) (mưa)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 38732

UTF-8: E99D8C

UTF-32: 974C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: bǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thù, trù, đạo [ chóu ]

91BB, tổng 21 nét, bộ dậu 酉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. chủ rót rượu lại mời khách ; 2. đền, báo đáp

Xem thêm:

再稼
tái giá

Quảng Cáo

cửa nhôm kính