Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+5 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38741

UTF-8: E99D95

UTF-32: 9755

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: zhēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tốn [ xùn ]

5DFD, tổng 12 nét, bộ kỷ 己 (+9 nét)

Nghĩa: quẻ Tốn (hạ đoạn) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch dưới đứt, tượng Phong (gió), tượng trưng cho con gái trưởng, hành Mộc, tuổi Thìn và Tỵ, hướng Đông Nam)

Xem thêm:

biện [ biàn , pián ]

8FA9, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cãi, tranh luận ; 2. biện bác

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi