Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巽 - tốn | 巽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+9 nét) (bản thân mình)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24061

UTF-8: E5B7BD

UTF-32: 5DFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: south-east; mild, modest, obedient; trigram ☴; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xùn,zhuàn

Tiếng Nhật: ソン たつみ

Tiếng Nhật (Kun): TATSUMI

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): SON

Quan Thoại: xùn

Tiếng Việt: rốn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

思鱸
tư lư

Xem thêm:

馬鞭
mã tiên

Xem thêm:

[ ]

4FF9, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng