Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+9 nét) (bản thân mình)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24061

UTF-8: E5B7BD

UTF-32: 5DFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: south-east; mild, modest, obedient; trigram ☴; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xùn,zhuàn

Tiếng Nhật: ソン たつみ

Tiếng Nhật (Kun): TATSUMI

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): SON

Quan Thoại: xùn

Tiếng Việt: rốn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chỉnh [ ]

6138, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Xem thêm:

bế [ bì ]

95ED, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đóng, khép (cửa) ; 2. nhắm (mắt) ; 3. ngậm ; 4. bế tắc, bí ; 5. che, đậy

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu