Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phi (+4 nét) (không)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38751

UTF-8: E99D9F

UTF-32: 975F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: fēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lánh [ lìng ]

53E6, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. khác ; 2. riêng biệt

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

9B1F, tổng 23 nét, bộ tiêu 髟 (+13 nét)

Nghĩa: uốn tóc, quấn tóc

Quảng Cáo

tiếng hán việt