Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 靤 - bạo | 靤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: diện (+5 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38756

UTF-8: E99DA4

UTF-32: 9764

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Pinyin: bào

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): NIKIBI

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: bào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

绦虫
thao trùng

Xem thêm:

thư [ cī , cí ]

96CC, tổng 14 nét, bộ chuy 隹 (+6 nét)

Nghĩa: con chim mái

Xem thêm:

tiêm [ xiān ]

7E4A, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: nhỏ nhặt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản