Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 靥 - yếp | yểm | 靥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: diện (+6 27 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38757

UTF-8: E99DA5

UTF-32: 9765

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip3

Định nghĩa tiếng Anh: dimples

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

宮女
cung nữ

Xem thêm:

重賞
trọng thưởng

Xem thêm:

thí, thuỷ [ shǐ ]

5158, tổng 9 nét, bộ nhân 儿 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam