Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 靥

靥

Thông tin ký tự

Bộ: diện ⾯(+6 27 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38757

UTF-8: E99DA5

UTF-32: 9765

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip3

Định nghĩa tiếng Anh: dimples

Quan Thoại: yè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

釋迦
thích ca

Xem thêm:

tiên [ biān ]

97AD, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái roi ; 2. gậy, que ; 3. pháo đốt ; 4. quất, đánh

Xem thêm:

soán, thoán [ cuàn ]

7C12, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: cướp, đoạt

Quảng Cáo

người êđê