Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: diện (+6 27 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38757

UTF-8: E99DA5

UTF-32: 9765

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip3

Định nghĩa tiếng Anh: dimples

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

báo [ bào ]

5831, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. báo cáo, báo tin, thông báo ; 2. trả lời ; 3. báo đáp, đền ơn ; 4. tin tức ; 5. tờ báo ; 6. điện báo, điện tín ; 7. trả lại

Xem thêm:

半袖
bán tụ

Quảng Cáo

hạt vừng