Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+4 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38773

UTF-8: E99DB5

UTF-32: 9775

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau2

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: チュウ

Tiếng Hàn (Latinh): NYU

Quan Thoại: niǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêm [ jiān , xiān ]

7E96, tổng 23 nét, bộ mịch 糸 (+17 nét)

Nghĩa: nhỏ nhặt

Xem thêm:

da [ yé ]

94D8, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mạc da 鋣,铘)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng