Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38778

UTF-8: E99DBA

UTF-32: 977A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Định nghĩa tiếng Anh: stocking; the Tungusic tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: マツ マチ バツ

Tiếng Nhật (On): MATSU BATSU

Tiếng Hàn (Latinh): MAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

扶持
phù trì

Xem thêm:

nghệ, ngải [ ài , yì ]

827E, tổng 5 nét, bộ thảo 艸 (+2 nét)

Nghĩa: cây ngải

Xem thêm:

無事
vô sự

Quảng Cáo

bánh đa nem