Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38778

UTF-8: E99DBA

UTF-32: 977A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Định nghĩa tiếng Anh: stocking; the Tungusic tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: マツ マチ バツ

Tiếng Nhật (On): MATSU BATSU

Tiếng Hàn (Latinh): MAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cạnh [ jìng ]

7ADE, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mạnh, khỏe ; 2. ganh đua

Xem thêm:

quyết, truất [ ]

902B, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Xem thêm:

thung, xuân [ chūn , chún ]

693F, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây xuân

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức