Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38780

UTF-8: E99DBC

UTF-32: 977C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat3

Định nghĩa tiếng Anh: Tatars

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: タン タツ タチ セツ セチ タク チャク なめしがわ

Tiếng Nhật (Kun): NAMESHIGAWA

Tiếng Nhật (On): TAN TATSU

Tiếng Hàn (Latinh): TAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá, giới [ jià , jiē , jie ]

50F9, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: giá trị, giá cả

Xem thêm:

[ ]

62A9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng