Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38789

UTF-8: E99E85

UTF-32: 9785

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng1

Định nghĩa tiếng Anh: leather strap over horse’s neck

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yāng,yǎng,yàng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ むながい

Tiếng Nhật (Kun): MUNAGAI HARAOBI URAMU

Tiếng Nhật (On): OU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: yāng

Tiếng Việt: óng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lỗ, lữ [ lǔ ]

9B6F, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chậm chạp ; 2. thô lỗ ; 3. đần độn ; 4. nước Lỗ

Xem thêm:

名優
danh ưu

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt