Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麺 - miến | 麺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+9 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40634

UTF-8: E9BABA

UTF-32: 9EBA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min6

Định nghĩa tiếng Anh: flour, dough, noodles

Tiếng Nhật: メン ベン むぎこ めん

Tiếng Nhật (Kun): MUGIKO

Tiếng Nhật (On): MEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại: miàn

Tiếng Việt: miến

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

流落
lưu lạc

Xem thêm:

齋期
trai kì

Xem thêm:

試圖
thí đồ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trẻ thích ăn